越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chiêm ngưỡng” (1)
chiêm ngưỡng
英语
动admire, behold
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
Visitors admired the beauty of the scenery.
相关词“chiêm ngưỡng” (0)
未找到相关词。
短语“chiêm ngưỡng” (1)
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
Visitors admired the beauty of the scenery.
